Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đề khảo sát chất lượng Tiếng Anh lớp 12 Hà Nội 2026 (PDF + Đáp án)
Nội dung

Đề khảo sát chất lượng Tiếng Anh lớp 12 Hà Nội 2026 (PDF + Đáp án)

Post Thumbnail

Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 đang đến gần và việc luyện tập với đề thi của các Sở GD&ĐT uy tín là một trong những cách ôn tập hiệu quả nhất. Sở GD&ĐT Hà Nội vừa tổ chức kỳ kiểm tra khảo sát chất lượng học sinh lớp 12 cấp THPT năm học 2025-2026, trong đó có môn Tiếng Anh.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cập nhật cho bạn đề khảo sát chất lượng tiếng Anh lớp 12 Sở Hà Nội 2026 với PDF và đáp án đầy đủ. Các bạn hãy tải về để thử sức nhé.

1. Phân tích cấu trúc đề khảo sát môn Tiếng Anh THPT Hà Nội 2026

Đề khảo sát của Sở GD&ĐT Hà Nội năm 2026 gồm 40 câu trắc nghiệm với thời gian làm bài 50 phút, hoàn toàn bám sát cấu trúc đề thi Tiếng Anh THPT Quốc gia theo chương trình GDPT 2018. Cụ thể như sau:

Phần 1 - Sắp xếp câu/đoạn văn (câu 1-5):

Học sinh cần đặt các câu rời rạc vào đúng trật tự để tạo thành văn bản hoàn chỉnh. Các thể loại văn bản trong phần này khá đa dạng, bao gồm thư khiếu nại sản phẩm, đoạn văn mô tả biểu đồ dân số, hội thoại về kết quả học tập, đoạn văn nghị luận về media literacy và đoạn hội thoại ngắn thường nhật.

Phần 2 - Đọc hiểu bài 1 (câu 6-13):

Bài đọc về mối liên hệ giữa căng thẳng và thói quen ăn uống (stress và carbohydrate). Đây là chủ đề khoa học ứng dụng gắn với cuộc sống thực, kiểm tra khả năng đọc hiểu chuyên sâu, suy luận và diễn giải thông tin.

Phần 3 - Đọc hiểu bài 2 (câu 14-23):

Bài đọc về vấn đề phát thải carbon của các nhân vật nổi tiếng và thực trạng thị trường carbon offset. Đây là chủ đề môi trường mang tính thời sự cao với lập luận nhiều chiều.

Phần 4 - Điền từ vào tờ rơi (câu 24-29):

Tờ rơi hướng dẫn kỹ năng quản lý năng suất cá nhân theo cuốn sách Eat That Frog! của Brian Tracy. Kiểm tra từ vựng theo ngữ cảnh và các cấu trúc ngữ pháp thực tiễn.

Phần 5 - Điền từ vào bài tin tức (câu 30-35):

Đoạn tin tức về Lễ hội Chùa Hương 2026. Kiểm tra vốn từ vựng báo chí và các cấu trúc ngữ pháp phổ biến.

Phần 6 - Điền cụm từ dài vào đoạn văn (câu 36-40):

Bài đọc về các kỹ thuật ghi nhớ (Memorization Techniques) gồm phương pháp tạo câu chuyện hình ảnh và "cung điện ký ức". Yêu cầu nắm chắc mạch lập luận và cấu trúc ngữ pháp phức tạp.

Đề khảo sát chất lượng Tiếng Anh lớp 12 Hà Nội 2026 mã đề 9118
Đề khảo sát chất lượng Tiếng Anh lớp 12 Hà Nội 2026 mã đề 9118

Các bạn có thể tải Đề khảo sát chất lượng Tiếng Anh lớp 12 Hà Nội 2026 PDF ngay tại đây:

de-khao-sat-chat-luong-mon-tieng-anh-lop-12-ha-noi-2026.pdf

2. Đáp án đề thi thử Tiếng Anh THPT Hà Nội 2026 kèm giải thích

Sau khi tự làm đề nghiêm túc trong 50 phút, các bạn hãy đối chiếu với đáp án và đọc kỹ phần giải thích để hiểu rõ lý do chọn từng đáp án, đặc biệt ở những câu còn phân vân.

Đáp án

1.B

2.C

3.A

4.B

5.B

6.C

7.D

8.A

9.A

10.A

11.D

12.A

13.B

14.B

15.C

16.D

17.C

18.C

19.D

20.B

21.A

22.B

23.A

24.D

25.D

26.B

27.A

28.D

29.A

30.A

31.B

32.C

33.A

34.D

35.D

36.B

37.C

38.C

39.D

40.A

Giải thích chi tiết

Phần 1: Sắp xếp câu đúng thứ tự (Câu 1-5)

Câu 1 - B: d – a – c – e – b

Đây là bức thư khiếu nại gửi bộ phận chăm sóc khách hàng. Trật tự tuân theo cấu trúc chuẩn của thư phàn nàn:

(d) Câu mở đầu xác định mục đích - khiếu nại về máy giặt mua ngày 22/2/2026.

(a) Mô tả vấn đề phát sinh sau khi lắp đặt - máy không hoạt động đúng cách.

(c) Chi tiết hóa lỗi kỹ thuật - trống không quay, máy phát tiếng lạ khi bật nguồn.

(e) Nêu cơ sở yêu cầu đổi trả - sản phẩm mới và còn trong thời hạn bảo hành.

(b) Yêu cầu cụ thể - đề nghị hướng dẫn quy trình trả hàng lỗi.

Câu 2 - C: b – c – d – a – e

Đoạn văn mô tả xu hướng dân số đô thị và nông thôn của Fantasia giai đoạn 1950-2040:

(b) Câu giới thiệu biểu đồ - nêu chủ đề và phạm vi thời gian tổng quát.

(c) Mô tả xu hướng của dân số đô thị - tăng liên tục kèm số liệu cụ thể năm 1950 và 1980.

(d) Nhận xét tổng quan hai xu hướng ngược chiều - đô thị tăng, nông thôn giảm và tiếp tục giảm.

(a) Bổ sung dữ liệu giai đoạn gần đây - năm 2020 hơn nửa dân số đã sống ở đô thị, dự báo đạt 65% vào 2040.

(e) Chi tiết về dân số nông thôn - 94% năm 1950, ổn định đến 1960, dự báo giảm còn 35% vào 2040.

Câu 3 - A: c – a – e – d – b

Đoạn hội thoại giữa Mike và Lucy sau kỳ thi:

(c) Lucy hỏi Mike về kết quả bài thi Pragmatics - câu khởi đầu hội thoại tự nhiên.

(a) Mike trả lời thoải mái, tỏ ra vui vì đã xong, và hỏi lại kết quả bài thuyết trình của Lucy.

(e) Lucy cho biết bài thuyết trình diễn ra rất tốt và cảm ơn Mike đã giúp đỡ.

(d) Mike đề xuất cùng ôn tiếng Anh cho bài thi ngày hôm sau.

(b) Lucy đồng ý và gợi ý thời điểm gặp - khoảng 10 giờ, sau bữa sáng.

Câu 4 - B: e – a – c – b – d

Đoạn văn nghị luận về vai trò của media literacy trong xã hội hiện đại:

(e) Câu luận điểm trung tâm - media literacy là kỹ năng thiết yếu giúp đánh giá lượng thông tin khổng lồ hàng ngày.

(a) Lợi ích thứ nhất - giúp phân biệt nguồn tin đáng tin cậy với nội dung sai lệch.

(c) Lợi ích thứ hai - nhận diện định kiến, kỹ thuật thuyết phục và ý đồ ẩn trong quảng cáo, bản tin.

(b) Kết quả tích cực - cá nhân ra quyết định sáng suốt hơn, tránh bị thao túng bởi thông tin nhiễu.

(d) Kiến nghị ở tầm vĩ mô - tích hợp media literacy vào chương trình học để đào tạo công dân có tư duy phản biện.

Câu 5 - B: b – a – c

Đoạn hội thoại ngắn giữa Jane và Katy về bữa tiệc của Sam:

(b) Jane mở đầu bằng câu hỏi - Katy có đến tiệc của Sam cuối tuần không?

(a) Katy do dự - không chắc sẽ đi vì chưa quen Sam.

(c) Jane trấn an - Sam rất thân thiện, cả hai chắc sẽ hợp nhau thôi.

Phần 2: Đọc hiểu - Stress và Carbohydrate (Câu 6-13)

Câu 6 - C: The body may completely exhaust its internal energy reserves.

Bài đọc không đề cập đến việc cơ thể có thể cạn kiệt hoàn toàn năng lượng dự trữ bên trong. Ngược lại, đoạn 3 nêu rõ người ta thường thèm carbohydrate ngay khi não báo hiệu thiếu năng lượng, dù thực tế cơ thể vẫn còn đủ dự trữ. Ba đáp án còn lại đều được đề cập trực tiếp trong bài.

Câu 7 - D: abstain from

Cụm từ "gravitate towards" mang nghĩa "bị kéo về phía, có xu hướng hướng tới". Trái nghĩa của nó là "abstain from" (kiêng, cố ý tránh xa). Các đáp án A (predispose to) và B (incline to) đều đồng nghĩa hoặc gần nghĩa, không phải trái nghĩa.

Câu 8 - A: perceives

Động từ "registers" trong ngữ cảnh này mô tả hành động của não bộ khi nhận biết tín hiệu thiếu glucose - tức là "cảm nhận, nhận thấy". "Perceives" là từ thay thế chính xác nhất. "Monitors" (theo dõi liên tục), "applies" (áp dụng) không đủ gần nghĩa; "suppresses" (kìm nén) trái nghĩa hoàn toàn.

Câu 9 - A: cravings

Đại từ "they" trong câu "they may reflect the brain's need for energy" thuộc đoạn 6. Nhìn lại câu trước: "cravings for sweets may not be a lack of self-control. Instead, they may reflect..." - "they" thay thế cho "cravings" (những cơn thèm muốn). Đây là phép thế đại từ trực tiếp trong cùng đoạn văn.

Câu 10 - A: A sustained increase in stress hormones may arise when the brain lacks energy, eventually raising the risk of heart disease or depression.

Câu được gạch chân: "When the brain lacks energy, it may increase the production of stress hormones, which over time can raise the risk of heart disease, stroke, or depression." Đáp án A diễn đạt lại trung thực ý này - thiếu năng lượng → tăng hormone căng thẳng kéo dài → nguy cơ bệnh tim hoặc trầm cảm. Đáp án B sai khi đề cập "bỏ bữa" vì bài không nói điều này; C và D bóp méo quan hệ nhân quả.

Câu 11 - D: When the brain senses a shortage of glucose, it may ignore signals from the rest of the body.

Đoạn 3 viết: khi não nhận biết thiếu glucose, nó giới hạn tín hiệu từ phần còn lại của cơ thể, khiến người ta quay sang carbohydrate ngay cả khi cơ thể thực sự vẫn còn đủ dự trữ - tương đương với việc "phớt lờ tín hiệu từ cơ thể". Đáp án A sai vì bài nhắc đến nhiều vùng não; B và C không có cơ sở trong văn bản.

Câu 12 - A: Paragraph 6

Đoạn 6 nêu rõ: với những người chịu căng thẳng kéo dài, thèm đồ ngọt có thể không phải biểu hiện của việc thiếu tự chủ ("lack of self-control") mà là phản ánh nhu cầu năng lượng của não. Đây là đoạn trực tiếp gợi ý rằng thèm ngọt không nhất thiết phản ánh sự thiếu hụt của cá nhân.

Câu 13 - B: Paragraph 2

Đoạn 2 trình bày bằng chứng thực nghiệm trực tiếp: học sinh bị căng thẳng làm bài kém trước khi ăn, nhưng kết quả trở lại bình thường sau khi nạp carbohydrate - minh chứng rõ ràng cho luận điểm rằng ăn carbohydrate có thể cải thiện hiệu suất nhận thức.

Phần 3: Đọc hiểu - Carbon Offsetting (Câu 14-23)

Câu 14 - B: illustrate how individual cases can obscure a broader structural issue

Tác giả đề cập đến Taylor Swift không phải để chỉ trích riêng cô ấy, mà để dẫn vào lập luận rằng việc tập trung vào một cá nhân cụ thể có nguy cơ bỏ qua bức tranh lớn hơn - đây là vấn đề mang tính hệ thống, tồn tại từ trước bất kỳ tên tuổi nào được nhắc đến.

Câu 15 - C: environmental initiatives

Cụm "such efforts" trong đoạn 2 hướng về nội dung vừa được trình bày ngay trước: việc tài trợ cho các dự án tái trồng rừng và năng lượng tái tạo như một cách bù đắp khí thải - tức là các sáng kiến môi trường (environmental initiatives).

Câu 16 - D: By financially supporting environmental projects to offset emissions

Đoạn 2 mô tả phương pháp carbon offsetting là việc cá nhân bù đắp lượng khí thải bằng cách tài trợ tài chính cho các dự án môi trường như trồng rừng hoặc năng lượng sạch.

Câu 17 - C: unintentionally limit essential services in lower-income communities

Giáo sư Jon Erickson chỉ ra rằng một số dự án offset quy mô nhỏ ở các vùng đang phát triển - chẳng hạn lắp pin mặt trời để bù đắp phát thải xa xỉ - có thể vô tình rút bớt nguồn lực dành cho các dịch vụ thiết yếu như y tế và giáo dục tại địa phương.

Câu 18 - C: These initiatives make minimal progress in tackling the underlying issue of excessive carbon emissions.

Câu gạch chân trong đoạn 3: "Furthermore, these efforts do little to address the root causes of excess carbon emissions." Đáp án C diễn đạt lại đúng ý - các nỗ lực này gần như không chạm đến gốc rễ vấn đề. Đáp án A sai hướng hoàn toàn; B và D lệch trọng tâm.

Câu 19 - D: Some offset transactions occur in poorly regulated environments.

Đoạn 4 nêu rõ các giao dịch carbon offset thường diễn ra trong thị trường thiếu quy định chặt chẽ và tiêu chuẩn đồng nhất. Đáp án A sai vì bài khẳng định điều ngược lại; B và C không có cơ sở trong văn bản.

Câu 20 - B: justify

Từ "legitimise" có nghĩa là "hợp thức hóa, tạo ra vẻ ngoài chính đáng cho". "Justify" (biện minh, hợp lý hóa) là từ gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh bài đọc. "Calculate""conceal" đều không phù hợp.

Câu 21 - A: Carbon offsetting may alleviate certain environmental pressures but does not fundamentally transform emission-producing behaviour.

Toàn bộ bài lập luận rằng carbon offsetting chỉ là giải pháp bề mặt - có thể giảm nhẹ một phần gánh nặng môi trường nhưng không thay đổi hành vi phát thải gốc rễ. Đây là suy luận được hỗ trợ nhất quán xuyên suốt các đoạn.

Câu 22 - B: [IV]

Câu cần chèn: "This environment creates space for exaggerated claims of carbon neutrality without verifiable outcomes." Vị trí [IV] nằm ngay sau đoạn 4 đề cập đến thị trường carbon hoạt động lỏng lẻo, thiếu tiêu chuẩn nhất quán - chính xác là "môi trường" được nhắc tới trong câu cần chèn.

Câu 23 - A: Although celebrities adopt carbon offsetting to address emissions from private air travel, critics argue that these measures are inadequate and effective climate action requires systemic reform.

Đáp án A bao quát trọn vẹn cả luận điểm chính (người nổi tiếng dùng carbon offsetting) lẫn phản biện cốt lõi (biện pháp này không đủ, cần cải cách hệ thống) - phản ánh đúng lập luận hai chiều xuyên suốt bài đọc.

Phần 4: Điền từ vào tờ rơi - Eat That Frog! (Câu 24-29)

Câu 24 - D: but

"You've taken up a new job or started a new course, (24) _____ you're already feeling overworked." Cần liên từ thể hiện sự tương phản - vừa bắt đầu công việc mới nhưng đã cảm thấy quá tải ngay. "But" là đáp án đúng. "Or" chỉ quan hệ lựa chọn; "as""so" đều diễn đạt quan hệ nguyên nhân - kết quả thuận chiều, không có sắc thái bất ngờ mà câu muốn truyền đạt.

Câu 25 - D: postpone

"Your 'frog' represents the task you are most likely to _____ until later." Nghĩa cần: có xu hướng trì hoãn nhiệm vụ đó sang sau. "Postpone" (trì hoãn, để sau) là đáp án chính xác và tự nhiên nhất. "Reject" (từ chối hoàn toàn), "cancel" (hủy bỏ) và "abandon" (bỏ hẳn) đều có hàm ý mạnh và dứt khoát hơn, không phù hợp với tinh thần "để sau" của đoạn văn.

Câu 26 - B: Taking

"(26) _____ immediate action is essential for long-term success." Cần gerund làm chủ ngữ câu. "Taking immediate action" (hành động ngay lập tức) là cụm cố định phổ biến nhất trong tiếng Anh, phù hợp với thông điệp của đoạn văn về việc không trì hoãn. "Making" ít tự nhiên hơn trong cụm này; "Doing""Getting" không tạo thành cụm cố định với "immediate action".

Câu 27 - A: a little

"Setting aside (27) _____ time for careful planning..." - "time" là danh từ không đếm được, do đó cần "a little" (một ít - dùng với danh từ không đếm được). "A few" chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều. "Few""little" không có mạo từ "a" mang nghĩa tiêu cực (hầu như không có), trái với tinh thần khuyến khích dành thời gian lên kế hoạch của đoạn văn.

Câu 28 - D: nature

"When positive behaviours become second (28) _____" - Đây là thành ngữ cố định "second nature" (bản năng thứ hai - điều gì đó trở nên hoàn toàn tự nhiên, không cần cố gắng). Đây là idiomatic expression bất biến trong tiếng Anh, không thể thay bằng "routine", "habit" hay "instinct" dù nghĩa có phần gần tương đương.

Câu 29 - A: effectiveness

"Consistent effort enhances long-term sustainability and personal _____." Cần danh từ tạo cấu trúc song song với "sustainability". "Effectiveness" (hiệu quả - danh từ) là đáp án duy nhất đúng từ loại. "Effective" là tính từ, "effectively" là trạng từ, "effect" thường đứng sau giới từ hoặc trong cấu trúc khác.

Phần 5: Điền từ vào bài tin tức - Lễ hội Chùa Hương 2026 (Câu 30-35)

Câu 30 - A: the

"As one of (30) _____ largest spiritual events in northern Viet Nam" - Cấu trúc bắt buộc trong tiếng Anh: "one of + the + superlative + plural noun". Mạo từ "the" trước dạng so sánh nhất là quy tắc ngữ pháp cứng, không thể thay bằng "a", "an" hay để trống.

Câu 31 - B: located

"...more than twenty pagodas and temples (31) _____ along the scenic Yen Stream" - Cần phân từ quá khứ rút gọn mệnh đề quan hệ bị động: (which are) located along → rút gọn thành "located along". "Which is located" (A) giữ dạng đầy đủ không rút gọn; "locating" (C - phân từ chủ động) sai vì các ngôi chùa không tự "định vị" mình; "which locates" (D) sai cả cấu trúc lẫn nghĩa.

Câu 32 - C: other

"They then introduced (32) _____ initiatives, including digital ticketing systems..." Cần tính từ hạn định bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "initiatives". "Other" là đáp án đúng vì đây là tính từ có thể đứng trực tiếp trước danh từ. "The others""others" là đại từ, chỉ đứng độc lập chứ không đứng trước danh từ; "another" chỉ dùng với danh từ số ít.

Câu 33 - A: stepped up

"Local authorities have (33) _____ security arrangements to ensure a safe and orderly festive season." Nghĩa cần: tăng cường, đẩy mạnh. "Stepped up" (tăng cường) là cụm động từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh an ninh. "Used up" (dùng hết), "turned up" (xuất hiện/tăng âm lượng) và "ended up" (kết thúc ở trạng thái nào đó) đều không phù hợp.

Câu 34 - D: each

"Therefore, (34) _____ visitor is required to follow safety regulations..." Cần từ hạn định với danh từ số ít "visitor" mang ý nghĩa "mỗi du khách". "Each visitor" (mỗi du khách) diễn đạt đúng tính bắt buộc áp dụng cho từng cá nhân. "Many""much" không kết hợp với danh từ số ít theo cách này; "some" không diễn đạt được tính bắt buộc đối với tất cả.

Câu 35 - D: leading tourism destination

"The event has contributed significantly to promoting Hanoi as a (35) _____ in Vietnam." Cần cụm danh từ mô tả vị thế của Hà Nội trong ngành du lịch. "Leading tourism destination" (điểm đến du lịch hàng đầu) là trật tự từ đúng: tính từ "leading" bổ nghĩa cho danh từ chính "destination", và "tourism" là danh từ bổ nghĩa thêm. Các đáp án còn lại có trật tự từ sai hoặc kết hợp không tự nhiên trong tiếng Anh.

Phần 6: Điền cụm từ dài - Memorization Techniques (Câu 36-40)

Câu 36 - B: is to use imagination

"One of the most effective ways (36) _____." Cấu trúc cần thiết: vị ngữ của câu dạng "is to + V". "Is to use imagination" (là sử dụng trí tưởng tượng) đúng cấu trúc và dẫn vào hai kỹ thuật ghi nhớ dựa trên hình ảnh sáng tạo trong phần còn lại của bài.

Câu 37 - C: which flows into a river passing under a bridge made of steak

Vị trí này cần mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "white yoghurt", tiếp tục mạch câu chuyện phi lý đặc trưng của phương pháp ghi nhớ bằng hình ảnh kỳ lạ. "Which flows into a river passing under a bridge made of steak" duy trì đúng phong cách mô tả hình ảnh kỳ ảo và đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ.

Câu 38 - C: These strange and colorful images help fix the items in your mind

Sau loạt hình ảnh phi lý (cầu bít tết, olive chạy trốn, trứng khổng lồ...), câu kết luận cần giải thích mục đích của chuỗi hình ảnh đó. "These strange and colorful images help fix the items in your mind" lý giải đúng cơ chế hoạt động của phương pháp. Đáp án A sai vì mục đích không phải "entertaining"; B và D mang hàm ý tiêu cực, không phù hợp với giọng văn tích cực.

Câu 39 - D: By forming personal and clear associations

"(39) _____, you make the information easier to recall." Cần mệnh đề phương tiện (by + V-ing) giải thích cơ chế "cung điện ký ức" hoạt động. "By forming personal and clear associations" (bằng cách tạo ra các liên tưởng cá nhân và rõ ràng) mô tả đúng nguyên lý kết nối thông tin với địa điểm quen thuộc. Các đáp án A, B, C không phù hợp về nghĩa hoặc cấu trúc.

Câu 40 - A: but it is also beneficial for some people to deliver speeches without notes

"Not only is this strategy useful for shopping lists (40) _____." Cấu trúc "not only... but also..." yêu cầu vế thứ hai bắt đầu bằng "but" và bổ sung một ứng dụng khác. "But it is also beneficial for some people to deliver speeches without notes" mở rộng đúng phạm vi sử dụng của kỹ thuật sang việc thuyết trình không cần ghi chú, đúng cấu trúc và logic. Các đáp án B, C, D có lỗi cú pháp hoặc dùng sai liên từ.

3. Nhận xét đề thi và định hướng ôn tập

Đề thi thử của Sở GD&ĐT Hà Nội năm học 2025-2026 có một số điểm đáng chú ý mà học sinh cần nắm khi ôn luyện.

Về chủ đề bài đọc, đề khai thác các lĩnh vực từ khoa học thần kinh và tâm lý học hành vi đến vấn đề môi trường và chính sách toàn cầu. Học sinh nên mở rộng vốn từ vựng theo từng chủ đề lớn như khoa học, môi trường, công nghệ và xã hội để không bị bỡ ngỡ trước nội dung bài đọc.

Về phần sắp xếp câu, đề năm nay phong phú về thể loại: thư khiếu nại, đoạn mô tả biểu đồ, hội thoại thông thường và đoạn văn nghị luận. Mỗi thể loại có cấu trúc logic đặc trưng riêng - nắm vững điều này sẽ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian.

Về phần điền cụm từ dài (câu 36-40), đây thường là phần học sinh mất điểm nhiều nhất vì không chỉ đòi hỏi đúng ngữ pháp mà còn phải hiểu mạch lập luận tổng thể của cả đoạn. Cần đọc toàn bộ văn bản trước khi điền, không nên chỉ dựa vào câu liền kề chỗ trống.

Về phần điền từ vào văn bản thực tiễn (tờ rơi và bài tin tức, câu 24-35), học sinh cần chú trọng các cụm từ cố định (collocations), phrasal verbs, thành ngữ và cách dùng mạo từ - đây là những điểm ngữ pháp hay gây nhầm lẫn nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong đề thi.

Nhìn chung, đề thi thử Tiếng Anh của Sở Hà Nội năm 2026 có độ khó ở mức trung bình khá, phù hợp để học sinh tự đánh giá năng lực và xác định điểm yếu cần củng cố trước kỳ thi chính thức.

Nếu bạn đang muốn cải thiện điểm Tiếng Anh tốt nghiệp hoặc hướng đến chứng chỉ IELTS để cộng điểm xét tuyển đại học, IELTS LangGo có các khóa học được thiết kế phù hợp với từng mục tiêu.

Xem thêm thông tin chi tiết về các khóa học tại IELTS LangGo:

>> Làm bài test trình độ IELTS miễn phí!

Tư vấn lộ trình học miễn phí

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ